
Từ điển nghề kéo cắt tóc
17 thuật ngữ thợ tóc hay gặp khi chọn, dùng và mài kéo — giải thích ngắn gọn.
| Thuật ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| Inch | Đơn vị chiều dài kéo; 1 inch = 2,54 cm. Kéo cắt thường 5,0–7,0 inch. |
| Lưỡi (blade) | Phần cắt tóc của kéo. |
| Mép lưỡi (edge) | Đường sắc ở mặt trong lưỡi; mép đều thì cắt ngọt. |
| Ốc xoay (pivot screw) | Giữ hai lưỡi áp vào nhau. |
| Độ siết (tension) | Độ chặt của ốc xoay; quyết định kéo êm hay rít, lỏng hay kẹp tóc. |
| Cổ kéo (shank) | Phần nối lưỡi với quai. |
| Vòng ngón (finger ring) | Nơi đặt ngón cái và ngón áp út. |
| Cần gác ngón út (tang) | Phần nhô ra để gác ngón út, giúp ổn định tay. |
| Quai lệch (offset) | Một vòng ngón thấp hơn vòng kia, giúp vai và cổ tay thoải mái. |
| Quai cân (even) | Hai vòng ngón đối xứng, ngang nhau. |
| Quai chim hạc (crane) | Dạng quai lệch mạnh, vòng cái hạ thấp hơn nữa để khuỷu tay và vai thấp hơn khi cắt. |
| Lưỡi lồi (convex) | Mặt lưỡi bo tròn nhẹ như vỏ sò; thường cắt êm, cần thợ mài có tay nghề. |
| Lưỡi vát (bevel) | Mặt lưỡi vát phẳng; thường dễ bảo dưỡng hơn. |
| Cắt thẳng / cắt khối (blunt cut) | Cắt ngang tạo đường cắt dứt khoát, đầy đặn. |
| Cắt trượt (slide cutting) | Trượt lưỡi dọc theo tóc để tạo layer mềm; hợp lưỡi dài. |
| Kéo tỉa (thinning shears) | Kéo có răng để giảm độ dày và làm mềm tóc. |
| Mài lại (sharpening) | Mài lại mép lưỡi để kéo sắc trở lại; nên nhờ thợ chuyên kéo cắt tóc. |